สิ่งกีดขวาง
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
堵塞物;堵塞;障礙;障礙物
English
obstruction
日本語
閉塞物;障害物
한국어
장애물
Tiếng Việt
Vật cản; tắc nghẽn; chướng ngại; vật chướng ngại
ไทย
สิ่งกีดขวาง
Русский
Закупорка; препятствие
返回首页