bunded area

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文堤壆保護區
Englishbunded area
日本語堤防保護区域
한국어제방 보호 구역
Tiếng ViệtKhu vực bảo vệ đê bao
ไทยเขตพื้นที่คุ้มครองคันดิน
Русскийохранная зона дамбы