基礎;フーチング;壁基礎

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文基腳;底腳;牆基
Englishfooting
日本語基礎;フーチング;壁基礎
한국어기초; 기초부; 벽체 기초
Tiếng ViệtMóng; chân móng; móng tường
ไทยฐานราก; ฐานกำแพง; ตอม่อฐาน
РусскийФундамент; основание; цоколь