foundation
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
基礎;地基;底座
English
foundation
日本語
基礎;地盤;基盤
한국어
기초
Tiếng Việt
Móng; nền móng; đế
ไทย
ฐานราก; รากฐาน
Русский
фундамент; основание
返回首页