基座;台座;柱腳;座墩

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文基座;台座;柱腳;座墩
Englishpedestal
日本語台座
한국어기초
Tiếng ViệtBệ đỡ; đế; chân cột; mố trụ
ไทยฐานรองรับ
Русскийоснование; пьедестал; база; тумба