miếng
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
块;片
English
piece
日本語
切れ
한국어
조각
Tiếng Việt
miếng
ไทย
ชิ้น
Русский
кусок; ломтик
返回首页