앉다
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
坐
English
sit
日本語
座る
한국어
앉다
Tiếng Việt
ngồi
ไทย
นั่ง
Русский
сидеть
返回首页