ค่าการยุบตัว (คอนกรีต)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文坍度(混凝土漿)
Englishslump (concrete paste)
日本語スランプ(コンクリート)
한국어슬럼프(콘크리트)
Tiếng ViệtĐộ sụt (bê tông)
ไทยค่าการยุบตัว (คอนกรีต)