การสำรวจพื้นที่; การสำรวจภาคสนาม
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
地盤勘測;實地勘測
English
site investigation
日本語
現地調査
한국어
지반 조사; 현장 측량
Tiếng Việt
Khảo sát hiện trường; khảo sát thực địa
ไทย
การสำรวจพื้นที่; การสำรวจภาคสนาม
Русский
Изыскания на участке
返回首页