floor slab
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
地板;樓板;地台
English
floor slab
日本語
床;スラブ;床版
한국어
바닥; 슬래브; 지반
Tiếng Việt
Sàn; tấm sàn; nền
ไทย
พื้น
Русский
Пол; плита перекрытия
返回首页