Tầng hầm; hầm ngầm
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
地庫;地窖;地下室
English
basement
日本語
地下室
한국어
지하실
Tiếng Việt
Tầng hầm; hầm ngầm
ไทย
ชั้นใต้ดิน; ห้องใต้ดิน
Русский
Подвал; подземный этаж
返回首页