ground
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
地下;土地;地
English
ground
日本語
地下;土地;地面
한국어
지하; 토지; 땅
Tiếng Việt
Ngầm; đất; mặt đất
ไทย
ใต้ดิน; พื้นดิน; ดิน
Русский
Подземный; земля; грунт
返回首页