Hạng mục ổn định đất; hạng mục gia cố
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
土壤穩定工程;加固工程
English
soil stabilization works
日本語
地盤安定化工事;補強工事
한국어
지반 안정화 공사; 보강 공사
Tiếng Việt
Hạng mục ổn định đất; hạng mục gia cố
ไทย
งานเสริมเสถียรภาพดิน; งานเสริมความแข็งแรง
Русский
работы по стабилизации и укреплению грунта
返回首页