สภาพดิน; สภาพพื้นที่
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
土地狀況;地面條件
English
ground condition
日本語
地盤状況
한국어
지반 상태
Tiếng Việt
Điều kiện đất nền
ไทย
สภาพดิน; สภาพพื้นที่
Русский
Состояние грунта; условия площадки
返回首页