圖則;圖;藍圖;計劃;綱領; 平面
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
圖則;圖;藍圖;計劃;綱領; 平面
English
plan
日本語
図面;図;青写真;計画;概要;平面
한국어
도면; 도; 청사진; 계획; 개요; 평면
Tiếng Việt
Bản vẽ; bản đồ; bản thiết kế; kế hoạch; cương lĩnh; mặt bằng
返回首页