| 中文 | 回流轨与走行轨绝缘 |
| Español | aislamiento entre carril de retorno y carril de rodadura |
| 日本語 | 帰線レールと走行レールの絶縁 |
| 한국어 | 귀선 레일과 주행 레일 절연 |
| Tiếng Việt | Cách điện giữa ray hồi lưu và ray chạy tàu |
| ไทย | ฉนวนระหว่างรางส่งกลับกระแสกับรางวิ่ง |
| Русский | Изоляция обратного рельса от ходового рельса |