восстановление первоначального состояния
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
回復原狀;恢復原貌
English
reinstatement
日本語
原状回復
한국어
원상복구; 원래 상태로 복원
Tiếng Việt
Khôi phục nguyên trạng; Khôi phục hiện trạng ban đầu
ไทย
ฟื้นฟูสภาพเดิม
Русский
восстановление первоначального состояния
返回首页