埋戻し;埋戻し土
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
回填;回填土
English
backfill
日本語
埋戻し;埋戻し土
한국어
되메우기; 되메우기 토사
Tiếng Việt
Đất đắp lại; san lấp
ไทย
ดินถมกลับ
Русский
Обратная засыпка
返回首页