噴射管;注入管
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
噴射管;注射管
English
injection pipe
日本語
噴射管;注入管
한국어
분사관; 주입관
Tiếng Việt
Ống phun; ống tiêm
ไทย
ท่อฉีด; ท่ออัด
Русский
инжекционная труба
返回首页