Chào, bạn khỏe không?

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文嗨,你好吗?
EnglishHi, how are you?
日本語やあ、元気ですか?
한국어안녕하세요, 잘 지내세요?
Tiếng ViệtChào, bạn khỏe không?
ไทยสวัสดี สบายดีไหม
РусскийПривет, как дела?