Van một chiều; Van chặn ngược
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
單向閥;止回閥
English
non-return valve
日本語
逆止弁;チェックバルブ
한국어
체크 밸브; 역지 밸브
Tiếng Việt
Van một chiều; Van chặn ngược
ไทย
วาล์วทางเดียว; เช็ควาล์ว
Русский
обратный клапан
返回首页