供用開始・稼働開始
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
啟用;投產;投入服務;開始使用;開始運作
English
commissioning
日本語
供用開始・稼働開始
한국어
가동 개시
Tiếng Việt
Đưa vào sử dụng; khởi công vận hành
ไทย
เริ่มใช้งาน; เริ่มดำเนินการผลิต; เริ่มให้บริการ; เริ่มใช้; เริ่มปฏิบัติงาน
Русский
Ввод в эксплуатацию
返回首页