I'm sorry to hear that.
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
听到这个我很难过。
English
I'm sorry to hear that.
日本語
それを聞いて悲しいです。
한국어
그 소식을 듣고 정말 슬퍼요.
Tiếng Việt
Tôi rất buồn khi nghe điều này.
ไทย
ฉันเสียใจที่ได้ยินแบบนี้
Русский
Мне жаль это слышать.
返回首页