吊り戸棚

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文吊柜(吊顶柜)
EspañolArmario colgante / mueble suspendido
日本語吊り戸棚
한국어상부장
Tiếng ViệtTủ treo (tủ âm trần)
ไทยตู้แขวน
РусскийНавесной шкаф