合成層(圧縮層)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文叠合层(受压层)
Españolcapa de compresión
日本語合成層(圧縮層)
한국어합성층(압축층)
Tiếng ViệtLớp bê tông đúc sẵn (lớp chịu nén)
ไทยชั้นทับหน้า (ชั้นรับแรงอัด)
РусскийСлой совместной работы (сжатая зона)