協定違約金;契約違約金
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
協定損害賠償金;毀約償金; 協定違約金
English
liquidated damages
日本語
協定違約金;契約違約金
한국어
협정 손해배상금; 위약금; 협정 위약금
Tiếng Việt
tiền bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận
ไทย
ค่าเสียหายตามข้อตกลง
Русский
договорная неустойка
返回首页