半溝縁;段差;サブ口

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文半槽邊;跌級;子口
Englishrebate
日本語半溝縁;段差;サブ口
한국어반턱; 단차; 홈
Tiếng ViệtMép nửa rãnh; bậc giật; miệng khấc
ไทยร่องครึ่งร่อง
Русскийчетверть; уступ; фальц