ไมโครมิเตอร์

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文千分尺;測微計
Englishmicrometer
日本語マイクロメーター
한국어마이크로미터
Tiếng ViệtThước panme; máy đo vi lượng
ไทยไมโครมิเตอร์
РусскийМикрометр