| 中文 | 区间风井深基坑开挖 |
| Español | Excavación profunda de pozo de ventilación de tramo |
| 日本語 | 区間換気立坑の深礎掘削 |
| 한국어 | 구간 환기정 깊은 기초 구간 굴착 |
| Tiếng Việt | Đào hố móng sâu giếng gió giữa hầm (đào đất hố đào sâu trục gió phân đoạn) |
| ไทย | งานขุดหลุมลึกบ่อลมช่วงระหว่างสถานี |
| Русский | Разработка глубокого котлована вентиляционной шахты на перегоне |