| 中文 | 区间人防门框预埋 |
| Español | Empotramiento de marco de puerta de defensa civil en túnel |
| 日本語 | トンネル区間防護扉枠埋設 |
| 한국어 | 구간 인방문 프레임 매립 |
| Tiếng Việt | Chôn sẵn (đặt sẵn) khung cửa phòng không (cửa phòng thủ dân sự) trong đoạn hầm giữa hai ga |
| ไทย | การฝังกรอบประตูป้องกันภัยช่วงอุโมงค์ |
| Русский | Закладка рамы герметической двери гражданской обороны на перегоне |