Bộ chế hòa khí; bộ bốc hơi
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
化油器;氣化器
English
carburettor
日本語
キャブレター
한국어
기화기
Tiếng Việt
Bộ chế hòa khí; bộ bốc hơi
ไทย
คาร์บูเรเตอร์
Русский
Карбюратор
返回首页