| 中文 | 动火作业审批单未签发,不得施工 |
| Español | Sin la autorización de trabajo en caliente emitida, no se puede iniciar la obra. |
| 日本語 | 火気使用作業の許可書が発行されていない場合、施工してはならない |
| 한국어 | 화기 작업 승인서가 발급되지 않으면 시공할 수 없다 |
| Tiếng Việt | Chưa có phiếu phê duyệt công việc sử dụng lửa thì không được thi công |
| ไทย | หากยังไม่ได้รับใบอนุญาตปฏิบัติงานที่เกี่ยวข้องกับเปลวไฟ ห้ามดำเนินการก่อสร้าง |
| Русский | Без оформленного разрешения на огневые работы проведение работ запрещено |