노치
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
刻痕;槽口;缺口
English
notch
日本語
ノッチ;切欠き
한국어
노치
Tiếng Việt
Khía; rãnh; vết khuyết
ไทย
ร่องบาก
Русский
Насечка; паз; выемка
返回首页