境界線;境界
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
分界線;界線
English
boundary
日本語
境界線;境界
한국어
경계선; 분계선
Tiếng Việt
Đường ranh giới; ranh giới
ไทย
เส้นแบ่ง; เส้นเขต
Русский
граница; линия раздела
返回首页