Bộ chia dòng; đường rẽ
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
分流器;分路
English
shunt
日本語
分流器;分路
한국어
분류기; 분기로
Tiếng Việt
Bộ chia dòng; đường rẽ
ไทย
ตัวแบ่งกระแส; ทางแยก
Русский
шунт; ответвление
返回首页