ผู้รับเหมาช่วง; ผู้รับเหมาช่วงย่อย
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
分包合約承辦商;次承建商
English
sub-contractor
日本語
下請契約業者;下請負人
한국어
하도급 계약 업체; 하수급인
Tiếng Việt
Nhà thầu phụ; nhà thầu phụ cấp hai
ไทย
ผู้รับเหมาช่วง; ผู้รับเหมาช่วงย่อย
Русский
Субподрядчик
返回首页