Phân (một phần mười)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
分(十分之一)
English
deci (d)
日本語
分(1/10)
한국어
데시(10분의 1)
Tiếng Việt
Phân (một phần mười)
ไทย
ส่วน (หนึ่งในสิบ)
Русский
деци (одна десятая)
返回首页