คมมีดของหลุมเจาะแบบจม
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
刃脚(沉井刃脚)
Español
cuchilla del cajón (borde cortante)
日本語
刃口(ケーソン刃口)
한국어
케이슨 날끝
Tiếng Việt
Lưỡi cắt (lưỡi cắt giếng chìm)
ไทย
คมมีดของหลุมเจาะแบบจม
Русский
нож (нож опускного колодца)
返回首页