출입구
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
出入口;缺口;開口;門口
English
opening
日本語
出入口;開口部;門口
한국어
출입구
Tiếng Việt
Lối ra vào; Khe hở; Cửa
ไทย
ทางเข้าออก
Русский
проём; вход
返回首页