冷間圧延鉄筋棒
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
冷軋鋼筋條
English
cold rolled steel bar
日本語
冷間圧延鉄筋棒
한국어
냉연철근
Tiếng Việt
Thép thanh cán nguội
ไทย
เหล็กเส้นรีดเย็น
Русский
Холоднокатаный арматурный пруток
返回首页