헥타르
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
公頃(面積單位)
English
hectare (ha)
日本語
ヘクタール
한국어
헥타르
Tiếng Việt
Hecta (đơn vị diện tích)
ไทย
เฮกตาร์ (หน่วยพื้นที่)
Русский
Гектар
返回首页