internal surface
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
內表面;內層
English
internal surface
日本語
内面;内層
한국어
내부 표면; 내층
Tiếng Việt
Bề mặt bên trong; lớp bên trong
ไทย
พื้นผิวภายใน; ชั้นใน
Русский
внутренняя поверхность; внутренний слой
返回首页