Khoảng cách lỗ khoan nổ mìn mặt nhẵn

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文光面爆破孔间距
EspañolEspaciamiento de barrenos para voladura de contorno
日本語平滑発破孔間隔
한국어매끈한 면 발파공 간격
Tiếng ViệtKhoảng cách lỗ khoan nổ mìn mặt nhẵn
ไทยระยะห่างระหว่างรูระเบิดผิวเรียบ
РусскийРасстояние между шпурами при гладком взрывании