貯蔵タンク

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文儲氣缸;水庫;儲水池
Englishreservoir
日本語貯蔵タンク
한국어저장 탱크
Tiếng ViệtBình chứa khí; hồ chứa nước; bể chứa nước
ไทยถังเก็บ
Русскийрезервуар для газа; водохранилище; водонапорный бак