傾卸斗車;運泥車
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
傾卸斗車;運泥車
English
tipper
日本語
ダンプカー
한국어
덤프 트럭; 토사 운반차
Tiếng Việt
Xe ben; xe chở đất
ไทย
รถบรรทุกเทท้าย; รถขนดิน
Русский
Самосвал; тележка для грунта
返回首页