促進剤;アクセラレーター;触媒
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
催凝劑;加速器;催化劑
English
accelerator
日本語
促進剤;アクセラレーター;触媒
한국어
촉진제; 가속기; 촉매
Tiếng Việt
Chất xúc tác; chất gia tốc; chất thúc đẩy
ไทย
สารเร่งปฏิกิริยา
Русский
Ускоритель; катализатор
返回首页