การลบมุม (การเจียรมุม)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文倒角(磨边)
Españolachaflanado (biselado)
日本語面取り
한국어모따기(엣지 가공)
Tiếng ViệtVát cạnh (mài cạnh)
ไทยการลบมุม (การเจียรมุม)
РусскийФаска (кромка)