ชั้นป้องกัน
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
保護層;塗層
English
coating
日本語
保護層;コーティング
한국어
보호층; 코팅층
Tiếng Việt
Lớp bảo vệ; lớp phủ
ไทย
ชั้นป้องกัน
Русский
Защитный слой; покрытие
返回首页