Bộ truyền động; bơm; bộ kích hoạt

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文促動器;唧筒;激發器
Englishactuator
日本語アクチュエータ;ポンプ;励起器
한국어액추에이터; 실린더; 작동기
Tiếng ViệtBộ truyền động; bơm; bộ kích hoạt
ไทยแอคชูเอเตอร์; ปั๊ม; ตัวกระตุ้น
Русскийпривод; насос; возбудитель