Could you give me a receipt?

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文你能给我一张收据吗?
EnglishCould you give me a receipt?
日本語領収書を1枚もらえますか。
한국어영수증 한 장 주시겠어요?
Tiếng ViệtBạn có thể đưa tôi một hóa đơn được không?
ไทยช่วยออกใบเสร็จให้ฉันได้ไหม?
РусскийМожете дать мне чек?